ỉ eo

ỉ eo

Đứa trẻ cứ ỉ eo đòi mua đồ chơi suốt cả buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phàn nàn, càu nhàu một cách dai dẳng khó chịu: Hành động lặp đi lặp lại những lời than vãn, trách móc nhỏ nhặt, gây cảm giác phiền toái cho người nghe.
    • Làm nũng, nũng nịu một cách quá mức (thường dùng cho trẻ con hoặc trong mối quan hệ thân mật): Có thể chỉ việc ăn vạ, dỗi hờn để đòi hỏi điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ cứeo đòi mua đồ chơi suốt cả buổi chiều. (Đứa trẻ cứ dai dẳng đòi mua đồ chơi suốt cả buổi chiều.)
    • ấy hay ỉ eo với chồng về chuyện tiền nong. ( ấy hay phàn nàn, càu nhàu với chồng về chuyện tiền nong.)
    • Đừng eo nữa, mẹ đang bận. (Đừng làm nũng/năn nỉ nữa, mẹ đang bận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ỉ eoẹo": biến thể nhấn mạnh, tăng mức độ của "ỉ eo", diễn tả sự phàn nàn, nũng nịu một cách đáng chán lê thê.
    • Cả ngày cứeoẹo về chuyện không được đi chơi. (Cả ngày cứ than vãn, dỗi hờn dai dẳng về chuyện không được đi chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Càu nhàu (động từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự phàn nàn, bực dọc trong lời nói, nhưng ít hàm ý nũng nịu hơn "ỉ eo".
  • Làm nũng (động từ): Nhấn mạnh đến hành vi dỗi hờn, đòi hỏi sự chiều chuộng, thường trong ngữ cảnh thân mật.
  • Năn nỉ (động từ): Van xin, thuyết phục một cách dai dẳng, có thể mang sắc thái tích cực hơn "ỉ eo".
Từ đồng nghĩa
  • Cằn nhằn: Phàn nàn, trách móc (thường với thái độ bực bội).
  • Rên rỉ: Than vãn (về nỗi đau, sự mệt mỏi hoặc điều khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ỉ eo" một động từ đơn lẻ trong tiếng Việt không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "ỉ eo".)